bọ mắm

bọ mắm

Trong vườn mọc nhiều cây bọ mắm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi dân gian của một loại cây nhỏ, thường mọc hoang: "bọ mắm" tên gọi để chỉ một loại cây thuộc họ Gai (Urticaceae), nhỏ, thân mềm, thường được tìm thấycác bãi đất hoang, ven đường hoặc trong vườn.
    • Tên gọi khác của cây rau mương: Trong một số vùng miền, "bọ mắm" được dùng để gọi cây rau mương, một loại cây có thể dùng làm rau ăn hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ conquê hay hái cây bọ mắm về cho ăn. (Trẻ em nông thôn thường ngắt cây bọ mắm để cho gia cầm ăn.)
    • ngoại tôi thường dùng cây bọ mắm để nấu canh. (Người của tôi thường sử dụng loại cây này để chế biến món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong y học dân gian: Cây bọ mắm thường được biết đến như một vị thuốc nam, có thể được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa hoặc chữa một số bệnh ngoài da.
    • Ông lang trong làng dùng cây bọ mắm phơi khô để làm thuốc. (Thầy thuốc trong làng sử dụng cây bọ mắm đã được phơi khô để bào chế thành dược liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rau mương (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cùng một loại cây, thường dùng để chỉ phần có thể dùng làm rau.
  • Pouzolzia (danh từ): tên gọi khoa học của chi thực vật cây bọ mắm thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Rau mương: tên gọi thay thế phổ biến.
  • Cây thuốc : một tên gọi dân gian khácmột số địa phương.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ cố định.)

Từ chứa "bọ mắm"